già lam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, cổ ngữ:
- Chùa, tu viện Phật giáo: "Già lam" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ nơi thờ tự, tu hành của các nhà sư Phật giáo, tương đương với chùa chiền hoặc tu viện ngày nay.
- Nhà sư, tăng đoàn (nghĩa mở rộng): Trong một số ngữ cảnh, "già lam" còn có thể dùng để chỉ tập thể các nhà sư hoặc chính bản thân vị sư trụ trì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính: chùa):
- Cảnh sắc già lam thật u tịch và trang nghiêm. (Cảnh sắc ngôi chùa thật yên tĩnh và trang nghiêm.)
- Tiếng chuông già lam vang vọng trong buổi hoàng hôn. (Tiếng chuông chùa vang vọng trong buổi hoàng hôn.)
Danh từ (nghĩa mở rộng: nhà sư):
- Vị già lam ấy có tiếng là đức độ và am hiểu kinh kệ. (Vị sư ấy có tiếng là đức độ và am hiểu kinh kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cửa già lam": cửa chùa, biểu tượng cho nơi tu hành, thoát tục.
- Anh ta quyết định bước vào cửa già lam để tìm sự bình yên. (Anh ta quyết định bước vào cửa chùa để tìm sự bình yên.)
"Cảnh già lam": cảnh chùa, thường gợi lên sự thanh tịnh, an lạc.
- Bài thơ miêu tả cảnh già lam trong màn sương sớm. (Bài thơ miêu tả cảnh chùa trong màn sương sớm.)
Biến thể và từ liên quan
- Chùa chiền (danh từ): từ thuần Việt, chỉ chung các nơi thờ Phật.
- Tu viện (danh từ): nơi các tu sĩ (có thể không chỉ Phật giáo) sống và tu tập.
- Tự viện (danh từ, Hán Việt): từ đồng nghĩa với "già lam", chỉ chùa hoặc nơi tu hành.
- Tăng già (danh từ, Hán Việt): chỉ tập thể các nhà sư, có liên hệ về nghĩa với "già lam" khi chỉ tăng đoàn.
Từ đồng nghĩa
- Chùa: nơi thờ Phật, sinh hoạt tôn giáo của Phật tử.
- Thiền môn: cửa thiền, chỉ nơi tu hành theo Thiền tông.
- Bảo sát (cổ ngữ): điện thờ Phật, ngôi chùa.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "già lam" mang sắc thái cổ kính, trang trọng và văn chương. Nó thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển, hoặc các văn bản Phật giáo mang tính học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Ngữ cảnh: Trong tiếng Việt hiện đại, từ "chùa" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều. "Già lam" chủ yếu được dùng để tạo không khí cổ xưa, tôn nghiêm hoặc trong các thuật ngữ Phật học.
- dt., cũ, cổ 1. Chùa. 2. Nhà sư.